chicken cordon bleu

chicken cordon bleu

A chef prepares chicken cordon bleu in a restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món cuộn phô mai giăm bông: "chicken cordon bleu" một món ăn gồm những lát thịt mỏng, được nhồi phô mai giăm bông, sau đó tẩm bột chiên hoặc áp chảo. Món này nguồn gốc từ ẩm thực Thụy hoặc Pháp, thường được phục vụ với sốt kem hoặc rau củ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ordered chicken cordon bleu for dinner at the French restaurant. (Tôi đã gọi món cuộn phô mai giăm bông cho bữa tối tại nhà hàng Pháp.)
    • The chicken cordon bleu was perfectly cooked with melted cheese inside. (Món cuộn phô mai giăm bông đã được nấu chín hoàn hảo với phô mai tan chảy bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make chicken cordon bleu": chuẩn bị món cuộn phô mai giăm bông.

    • She learned how to make chicken cordon bleu from her grandmother's recipe. ( ấy đã học cách làm món cuộn phô mai giăm bông từ công thức của mình.)
  • "chicken cordon bleu sandwich": bánh mì kẹp cuộn phô mai giăm bông.

    • The café serves a delicious chicken cordon bleu sandwich with a side of fries. (Quán cà phê phục vụ một chiếc bánh mì kẹp cuộn phô mai giăm bông ngon tuyệt kèm khoai tây chiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordon bleu (danh từ): thuật ngữ gốc tiếng Pháp, nghĩa đen "dải ruy băng xanh", chỉ một món ăn tương tự nhưng có thể làm từ thịt hoặc , hoặc dùng để chỉ một trường dạy nấu ăn danh tiếng.
    • The cordon bleu dish can also be made with veal instead of chicken. (Món cordon bleu cũng có thể được làm từ thịt thay vì thịt .)
Từ đồng nghĩa
  • Stuffed chicken breast: ức nhồi (chỉ chung các món ức được nhồi nguyên liệu, nhưng không nhất thiết phải phô mai giăm bông).
  • Chicken Kiev: món cuộn tỏi, tương tự về cách chế biến nhưng khác nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chicken cordon bleu".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chicken cordon bleu".