chicken cordon bleu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món gà cuộn phô mai và giăm bông: "chicken cordon bleu" là một món ăn gồm những lát thịt gà mỏng, được nhồi phô mai và giăm bông, sau đó tẩm bột và chiên hoặc áp chảo. Món này có nguồn gốc từ ẩm thực Thụy Sĩ hoặc Pháp, thường được phục vụ với sốt kem hoặc rau củ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ordered chicken cordon bleu for dinner at the French restaurant. (Tôi đã gọi món gà cuộn phô mai và giăm bông cho bữa tối tại nhà hàng Pháp.)
- The chicken cordon bleu was perfectly cooked with melted cheese inside. (Món gà cuộn phô mai và giăm bông đã được nấu chín hoàn hảo với phô mai tan chảy bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make chicken cordon bleu": chuẩn bị món gà cuộn phô mai và giăm bông.
- She learned how to make chicken cordon bleu from her grandmother's recipe. (Cô ấy đã học cách làm món gà cuộn phô mai và giăm bông từ công thức của bà mình.)
"chicken cordon bleu sandwich": bánh mì kẹp gà cuộn phô mai và giăm bông.
- The café serves a delicious chicken cordon bleu sandwich with a side of fries. (Quán cà phê phục vụ một chiếc bánh mì kẹp gà cuộn phô mai và giăm bông ngon tuyệt kèm khoai tây chiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordon bleu (danh từ): thuật ngữ gốc tiếng Pháp, nghĩa đen là "dải ruy băng xanh", chỉ một món ăn tương tự nhưng có thể làm từ thịt bê hoặc gà, hoặc dùng để chỉ một trường dạy nấu ăn danh tiếng.
- The cordon bleu dish can also be made with veal instead of chicken. (Món cordon bleu cũng có thể được làm từ thịt bê thay vì thịt gà.)
Từ đồng nghĩa
- Stuffed chicken breast: ức gà nhồi (chỉ chung các món ức gà được nhồi nguyên liệu, nhưng không nhất thiết phải có phô mai và giăm bông).
- Chicken Kiev: món gà cuộn bơ tỏi, tương tự về cách chế biến nhưng khác nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chicken cordon bleu".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chicken cordon bleu".